Bản dịch của từ 灆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

lán
01

Nước trong, sạch như nước suối mát lành (nhớ đến 'lành' trong tiếng Việt).

水清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ 'lạm' (), chỉ món dưa muối chua, quen thuộc trong bữa ăn Việt.

同“濫”,腌制的瓜菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

灆
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LẠN】
Hình thái radical:
⿰,氵,藍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一一丨一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép