Bản dịch của từ 灆 trong tiếng Việt
灆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
灆 (Tính từ)
【lán】
01
Nước trong, sạch như nước suối mát lành (nhớ đến 'lành' trong tiếng Việt).
水清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 'lạm' (濫), chỉ món dưa muối chua, quen thuộc trong bữa ăn Việt.
同“濫”,腌制的瓜菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
