Bản dịch của từ 灇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cóng
01

Giống chữ “”, chỉ dòng nước nhỏ chảy vào dòng nước lớn: “Dòng nước lộn xộn chảy vào vực sâu.” (nhớ như nước nhỏ hòa vào nước lớn)

同“潨”,小水流入大水:“乱流~大壑。”

Ví dụ
02

Âm thanh của nước chảy: “Ngẩng lên nghe tiếng nước chảy trong vực sâu.” (âm thanh róc rách của nước)

流水声:“仰聆大壑~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灇
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
Các biến thể:
潨, 𤀡
Hình thái radical:
⿰,氵,叢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨丨丶丿一丶丿一一丨一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép