ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
灋
Bảng phân tích âm vị 灋
Fǎ
Pháp luật; pháp; cách thức; phương pháp
法:指的是法律、规则或规范。 方式:指的是做事情的方式或方法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép