Bản dịch của từ 灋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

(Danh từ)

01

Pháp luật; pháp; cách thức; phương pháp

法:指的是法律、规则或规范。 方式:指的是做事情的方式或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

灋
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,廌,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿乚丨丨一一乚丶丶丶丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép