Bản dịch của từ 灌尊 trong tiếng Việt

灌尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

灌尊 (Danh từ)

guàn zūn
01

Đồ bình rượu dùng trong lễ phong ấn/khai vị thời xưa (bình rót rượu khi hành lễ)

古代行灌礼时所用的酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灌尊

guàn

zūn

灌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
樌, 權, 潅, 𤂦, 盥
Hình thái radical:
⿰,⺡,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép