Bản dịch của từ 灌澡 trong tiếng Việt

灌澡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

灌澡 (Động từ)

guàn zǎo
01

Tắm (dùng nước tưới/đổ lên người) — tắm rửa bằng cách rót/đổ nước; giống ý với 'xả nước tắm'

洗澡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灌澡

guàn

zǎo

灌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
樌, 權, 潅, 𤂦, 盥
Hình thái radical:
⿰,⺡,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép