Bản dịch của từ 灍 trong tiếng Việt
灍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
灍 (Danh từ)
【jué】
01
Giống như chữ 㵐, thường dùng để chỉ một loại nước hoặc dòng nước (nhớ câu: nước chảy quyết liệt như chữ này).
同“㵐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 㵐
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,闕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一丨乚一一丶丿一乚丨丿丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟩
埆
璚
憰
㩱
玃
壆
䦆
撅
爴
䁷
矡
洙
澰
溡
澐
㴢
湒
洝
浧
灔
汝
法
沏
譸
鷊
蘷
𠓒
鶸
躌
灕
䁿
㶘
㶕
纋
廱
