Bản dịch của từ 灎 trong tiếng Việt
灎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
灎 (Danh từ)
【yàn】
01
Cảm giác nước dâng trào, sóng nước nhấp nhô (như sóng nước dâng lên, gợn sóng như tiếng nước vỗ)
同“灩”。《龍龕手鑑•水部》:“灎,音焰。激〔瀲)灎,水波動兒。”《正字通•水部》:“灩,舊註灎本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 灩
- Hình thái radical:
- ⿰,澧,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷰
鴳
䛳
谳
豔
燕
嬮
喭
棪
晏
饜
傿
㴴
潵
泆
潾
澼
沲
沦
湺
泃
㴹
澒
涮
鬭
釁
龥
躪
驠
圞
讝
㜻
䶦
䵵
䴎
釅
