Bản dịch của từ 灏气 trong tiếng Việt
灏气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
灏气 (Danh từ)
【hào qì】
01
(Tiếng Trung cổ) Không khí bao la tràn ngập thế giới; bầu không khí rộng lớn hoặc bầu không khí (có thể liên quan đến không khí hùng vĩ và đầy cảm hứng)
1.弥漫在天地间之气。
Ví dụ
02
Khí phách chính đại, tính tình ngay thẳng, can đảm và chính trực (Hán-Việt: hào khí)
2.正大刚直之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灏气
hào
灏
qì
气
Các từ liên quan
灏博
灏噩
灏汗
灏溔
灏漫
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 灝
- Hình thái radical:
- ⿰,澋,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞻
䒵
淏
㝀
薃
䯫
㙱
昦
皞
好
哠
皓
淓
濼
㵷
㳏
澧
漖
㵥
汹
潖
灌
㴒
沱
譅
驉
欃
䳵
趰
鶽
騻
㜹
廱
饛
霸
灕
