Bản dịch của từ 灏茫 trong tiếng Việt

灏茫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

灏茫 (Tính từ)

hào máng
01

Rộng lớn, mênh mông như mặt nước vô bờ; cảm giác bao la, thênh thang (Hán Việt: hào mang ~ 'rộng lớn, mênh mông').

水阔大苍茫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灏茫

hào

máng

Các từ liên quan

灏博
灏噩
灏气
灏汗
灏溔
茫如
茫惚
茫无头绪
灏
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,澋,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép