Bản dịch của từ 灑 trong tiếng Việt
灑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
灑 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ có bộ Thủy, âm thanh như tiếng nước văng vẩy
(形聲。从水,麗聲,表示聲音。)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rải, tưới nước hoặc vật gì nhỏ li ti ra khắp nơi, như rải nước tưới cây, rải muối lên thức ăn
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rơi rớt, rải rác, như máu rơi vãi, nước đổ vung vãi
東西散落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vung, phóng tay, thường dùng cho việc viết hoặc vẽ với nét bút tự do, thoải mái
揮灑。多指書寫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
灑 (Tính từ)
Phong thái tự do, thoải mái, không gò bó, như người phong lưu, thoải mái trong cách sống
瀟灑,無拘束。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng rãi, thoáng đãng, không bị che chắn, như không gian mở
開闊。如灑豁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 洗, 洒, 𣶇, 𤂢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
