Bản dịch của từ 灑 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

(Động từ)

01

(Hình thanh) Chữ có bộ Thủy, âm thanh như tiếng nước văng vẩy

(形聲。从水,麗聲,表示聲音。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rải, tưới nước hoặc vật gì nhỏ li ti ra khắp nơi, như rải nước tưới cây, rải muối lên thức ăn

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rơi rớt, rải rác, như máu rơi vãi, nước đổ vung vãi

東西散落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vung, phóng tay, thường dùng cho việc viết hoặc vẽ với nét bút tự do, thoải mái

揮灑。多指書寫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

01

Phong thái tự do, thoải mái, không gò bó, như người phong lưu, thoải mái trong cách sống

瀟灑,無拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, thoáng đãng, không bị che chắn, như không gian mở

開闊。如灑豁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灑
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
Các biến thể:
洗, 洒, 𣶇, 𤂢
Hình thái radical:
⿰,⺡,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép