ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
灓水
Bảng phân tích âm vị 灓
Luán
Luàn
Nước thấm rỉ xuống lòng đất; dòng nước ngầm do thấm qua đất (có thể gọi là nước thẩm)
渗漏入地下的水流。
luán
灓
shuǐ
水
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép