Bản dịch của từ 灔 trong tiếng Việt
灔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
灔 (Danh từ)
【yàn】
01
Cũng như chữ “滟”, chỉ sóng nước lăn tăn, gợn sóng nhẹ trên mặt nước (như sóng nước hồ, sông).
同“滟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 灩
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,艶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一丿乚乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦔
䨄
隁
椻
彥
餍
彦
諺
曕
堰
酓
鬳
㲿
㴣
汪
溺
沰
溙
濍
汶
湾
潎
泋
油
龢
鰿
鷗
鑍
贗
矓
䦵
䶝
囌
𠕲
麞
䵚
