Bản dịch của từ 灗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shàn
01

蜿蜒〕dòng nước uốn lượn mềm mại như con rắn, dễ nhớ với từ 'sán' (rắn) trong tiếng Việt

〔蜿~〕(水流)宛延曲折,如“~~胶戾。”亦作“涴潬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灗
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,蟺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨一丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép