Bản dịch của từ 灙漭 trong tiếng Việt
灙漭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
灙漭 (Tính từ)
【dǎng mǎng】
01
Mặt nước rộng lớn, mênh mông
水广阔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灙漭
dǎng
灙
mǎng
漭
Các từ liên quan
漭卤
漭弥
漭沆
漭沧
漭泱
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 𣺼
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譡
讜
䣣
擋
谠
當
䣊
挡
欓
攩
黨
党
傥
鎲
倘
爣
耥
矘
躺
㿩
偒
㒉
曭
儻
㶃
㵔
渎
溌
渙
浸
泯
涝
潫
淴
瀍
漰
䀌
䥴
躘
䥮
䴁
䮷
灛
㱻
轣
齄
麟
齮
