Bản dịch của từ 灛 trong tiếng Việt
灛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
灛 (Danh từ)
【chǎn】
01
Tên một con sông cổ, nhánh của sông Vận, nằm ở huyện Ninh Dương, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc ngày nay (giúp nhớ: sông sánh nước trong, như chữ 'sán' nhẹ nhàng chảy)
古河名,汶水支流,在今中国山东省宁阳县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SÁN】
- Các biến thể:
- 闡
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,闡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一丨乚一一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒇
䴼
繟
产
簅
産
斺
閳
䊲
嵼
諂
刬
漓
㳱
浉
湋
㶍
澤
泅
渰
㵋
灌
洰
潆
䀌
鱗
鱗
驛
欏
鑗
鑞
欐
劚
㸐
䴝
籥
