Bản dịch của từ 灞桥 trong tiếng Việt

灞桥

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

灞桥 (Từ chỉ nơi chốn)

bà qiáo
01

Cầu Bá

位于陕西西安的一座古桥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灞桥

qiáo

Các từ liên quan

灞上
灞亭
灞池
灞浐
灞陵
桥丁
桥代
桥冢
灞
Bính âm:
【Bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
㶚, 霸
Hình thái radical:
⿰,⺡,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép