Bản dịch của từ 灞桥区 trong tiếng Việt

灞桥区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

灞桥区 (Từ chỉ nơi chốn)

bà qiáo qū
01

Khu Ba Kiều

中国陕西省西安市的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灞桥区

qiáo

灞
Bính âm:
【Bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
㶚, 霸
Hình thái radical:
⿰,⺡,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép