Bản dịch của từ 灞陵 trong tiếng Việt

灞陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

灞陵 (Danh từ)

bà líng
01

Tên một địa danh cổ, nơi an táng của vua Hán Văn Đế, nằm ở Tây An, Trung Quốc.

古地名。本作霸陵。故址在今陕西省西安市东。汉文帝葬于此,故称。三国魏改名霸城,北周建德二年废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灞陵

líng

Các từ liên quan

灞上
灞亭
灞桥
灞池
灞浐
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
灞
Bính âm:
【Bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
㶚, 霸
Hình thái radical:
⿰,⺡,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép