Bản dịch của từ 灠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

(Động từ)

làn
01

Nước phun trào như suối, nhớ câu 'làn nước phun' dễ nhớ

水喷涌。如:使灠花(和人说话时津涎四喷)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là tràn lan, không kiểm soát, như nước lũ lấn át

同“滥”。泛滥;无节制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灠
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
濫, 𤂺
Hình thái radical:
⿰,氵,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép