Bản dịch của từ 灤 trong tiếng Việt
灤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
灤 (Danh từ)
【luán】
01
Xem chữ “滦” (tên một con sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc, dễ nhớ như 'luân' chuyển dòng nước).
见“滦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUAN】
- Các biến thể:
- 灓, 滦
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,欒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖂
圞
曫
孌
龻
羉
攣
癵
孪
欒
臡
娈
㵹
漰
瀞
汷
㳒
淝
溗
㵦
浪
漃
㵈
溤
𠓚
㼖
灎
虌
鑷
鑸
鑴
鬮
釅
驠
鑹
籰
