Bản dịch của từ 灥 trong tiếng Việt
灥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
灥 (Danh từ)
【xún】
01
Một cụm suối
一组弹簧
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 泉
- Hình thái radical:
- ⿱泉⿰泉泉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フノ丶ノ丨フ一一丨フノ丶ノ丨フ一一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱘
䘩
燖
眴
㯠
㰊
循
询
揗
郇
旬
咰
蜷
輇
槫
姾
恮
䑏
佺
洤
齤
筌
詮
顴
勧
券
牶
韏
䄐
勸
劝
㳟
汆
氶
沗
永
㵗
汞
濌
㲻
漀
氷
㵘
㒪
纝
犫
驧
䖆
蠿
豓
鱸
䉸
䌵
黷
鸖
