ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
灦
Bảng phân tích âm vị 灦
Xiǎn
〔~涣〕nước sâu mà trong, như câu “混瀚~~,流映扬焆。” (nước trong vắt, sâu thẳm như gương)
〔~涣〕(水)深而清澈,如“混瀚~~,流映扬焆。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép