Bản dịch của từ 灦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiǎn
01

〔~〕nước sâu mà trong, như câu “混瀚~~,流映扬焆。” (nước trong vắt, sâu thẳm như gương)

〔~涣〕(水)深而清澈,如“混瀚~~,流映扬焆。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灦
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,顯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép