Bản dịch của từ 灧 trong tiếng Việt
灧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
灧 (Tính từ)
【yàn】
01
Nước tràn lan, sóng gợn lăn tăn như hồ nước rộng (giống như 'lan' trong 'lan tràn'). Ví dụ thơ: 'Hồ nước uốn khúc chín lần, sóng lăn tăn mười dặm quanh quẩn.'
同“灩”。《字彙•水部》:“灧,同灩。”唐白居易《雜興三首》之二:“澹灧九折池,縈迴十餘里。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 滟, 灩
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,艷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一丿乚乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁙
傿
姲
酓
鴈
䮗
騴
驠
洝
酽
厭
喭
洨
㶅
濤
澇
浉
滺
泗
澘
㵦
㳉
溊
湿
鬰
黷
䌵
鑾
龮
鱷
鑻
䪎
纝
驦
饠
灥
