Bản dịch của từ 灨 trong tiếng Việt
灨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
灨 (Danh từ)
【gàn】
01
Giống như chữ '赣', chỉ sông Cán ở tỉnh Giang Tây (nhớ câu: 'Sông Cán chảy qua Giang Tây')
同“赣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
- Các biến thể:
- 贛
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,贛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赣
榦
紺
绀
旰
䯎
佄
幹
詌
盰
簳
贛
汨
濠
潎
瀾
涄
瀢
浄
汾
洅
渑
淳
沱
鑽
軉
䌵
㸑
鑼
飍
鬤
䪎
齈
黷
犫
纜
