Bản dịch của từ 灩 trong tiếng Việt
灩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
灩 (Tính từ)
【yàn】
01
Nước đầy tràn, sóng lăn tăn như ánh sáng lung linh (như cảnh nước tràn đầy, lấp lánh ánh sáng).
水滿波動貌;光耀貌。又作“瀲灩”、“灩灩”。《廣韻•豔韻》:“灩,瀲灩,水波動皃。”《集韻•豔韻》:“灩,瀲灩,水滿皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 淡, 灎, 灔, 灧, 𤄝, 𤅿
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,豔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 31
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚥
验
㬫
䭘
䨄
䂩
㢛
灔
䮗
曕
觾
㷔
㴹
淚
㵩
滭
滥
浬
灏
湠
㳧
灈
洘
渻
䚖
䡿
䴐
