Bản dịch của từ 灪 trong tiếng Việt
灪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
灪 (Tính từ)
【yù】
01
〔~䃶〕cao vút, sừng sững như núi non hùng vĩ (như câu “澎濞~~” mô tả cảnh núi cao chót vót).
〔~䃶〕高峻,如“澎濞~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~滃(wěng)〕mô tả cảnh nước lớn mênh mông, bao la như biển rộng.
〔~滃(wěng)〕大水茫茫的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
