Bản dịch của từ 灪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕cao vút, sừng sững như núi non hùng vĩ (như câu “澎濞~~” mô tả cảnh núi cao chót vót).

〔~䃶〕高峻,如“澎濞~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~(wěng)〕mô tả cảnh nước lớn mênh mông, bao la như biển rộng.

〔~滃(wěng)〕大水茫茫的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灪
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿰,氵,鬱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一一丨乚丨一丨丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép