Bản dịch của từ 火 trong tiếng Việt
火

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火 (Danh từ)
Họ Hỏa
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiến tranh; xung đột
借指作战的行动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lửa
(火儿) 物体燃烧时所发的光和焰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự tức giận; sự nóng giận
比喻激动、暴躁或愤怒的情绪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoả khí (cách gọi của Đông y)
中医指“六淫”(风、寒、暑、湿、燥、火)之一,是致病的一个重要因素
Súng; đạn; thuốc nổ
指枪炮弹药
Từ tiếng Việt gần nghĩa
火 (Tính từ)
Đỏ; màu đỏ (như lửa)
比喻像火一样的颜色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hưng thịnh; thịnh vượng; thịnh hành; phát đạt; ăn khách; đang nổi tiếng
兴旺;兴隆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
火 (Động từ)
Giận; nổi giận; tức giận; nổi nóng
(火儿) 比喻暴躁或愤怒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
火 (Trạng từ)
Hỏa; kíp; gấp; khẩn cấp
情况紧急;特别着急
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
