Bản dịch của từ 火伍 trong tiếng Việt

火伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火伍 (Danh từ)

huó wǔ
01

Chỉ chung đội ngũ, tổ chức quân đội; trong cổ đại, 5 người thành một '', 10 người thành một ''.

泛指队伍。古代兵制,五人为伍,十人为火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火伍

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép