Bản dịch của từ 火伞张 trong tiếng Việt

火伞张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火伞张 (Tính từ)

huó sǎn zhāng
01

Trời nắng như đổ lửa; ô dù lửa; dù chống cháy

火伞张是指一种能够抵御火焰的伞,通常用于消防或保护人们免受火灾的伤害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火伞张

huǒ

sǎn

zhāng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
张三
张三中
张三李四
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép