Bản dịch của từ 火光兽 trong tiếng Việt
火光兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火光兽 (Danh từ)
【huǒ guāng shòu】
01
Thú dị thường có thể phát sáng vào ban đêm trong truyền thuyết cổ xưa
古代传说中夜间能发光的异兽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火光兽
huǒ
火
guāng
光
shòu
兽
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
光临
光亮
光仪
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
