Bản dịch của từ 火冒三尺 trong tiếng Việt

火冒三尺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火冒三尺 (Tính từ)

huǒ mào sān chǐ
01

Giận dữ; nổi giận đùng đùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火冒三尺

huǒ

mào

sān

chǐ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
尺一
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép