Bản dịch của từ 火冕 trong tiếng Việt
火冕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火冕 (Danh từ)
【huó miǎn】
01
Mũ lễ nghi xưa dành cho vua, công, hầu, bá, tử, biểu tượng quyền uy và tôn nghiêm
古代公﹑侯﹑伯﹑子所戴的礼冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火冕
huǒ
火
miǎn
冕
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
