Bản dịch của từ 火前 trong tiếng Việt
火前
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火前 (Danh từ)
【huǒ qián】
01
Loại trà đặc biệt gọi là 'trà trước lửa', thường dùng trước khi nhóm lửa pha trà.
2.即火前茶。
Ví dụ
02
Thời gian trước ngày Tết Thanh minh, khi không được đốt lửa theo tục lệ ăn Tết Hàn thực.
1.谓寒食节禁火之前。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火前
huǒ
火
qián
前
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
