Bản dịch của từ 火前花 trong tiếng Việt
火前花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火前花 (Danh từ)
【huǒ qián huā】
01
Hoa mẫu đơn nở trước ngày Tết Thanh minh (còn gọi là hoa trước Hỏa).
指寒食节前开放的牡丹花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火前花
huǒ
火
qián
前
huā
花
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
前一向
前七子
前三后四
前不久
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
