Bản dịch của từ 火味 trong tiếng Việt

火味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火味 (Danh từ)

huǒ wèi
01

Vị đắng, mùi vị giống như vị cháy hoặc vị khét, thường gây cảm giác khó chịu

指苦味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火味

huǒ

wèi

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép