Bản dịch của từ 火地岛 trong tiếng Việt

火地岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火地岛 (Từ chỉ nơi chốn)

huǒ de dǎo
01

Tierra del Fuego (quần đảo ở mũi cực nam, nam Châu Mỹ)

南美洲最南端的群岛,隔麦哲伦海峡与大陆相望主岛呈三角形,北部为冰河地形,以湖泊、冰碛为主,西、南部及群岛为安第斯山的延伸,群峰海拔在2100米以上,并有高山冰川全群岛面积为73746平方公里,2/3属智利,1/3属阿根廷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火地岛

huǒ

dǎo

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
岛叉
岛可
岛国
岛夷
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép