Bản dịch của từ 火头食子 trong tiếng Việt

火头食子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火头食子 (Danh từ)

huǒ tóu sì zǐ
01

Đội quân tiên phong, nhóm lính đầu trận.

即火头军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火头食子

huǒ

tóu

shí

zi

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
头一无二
头七
头上
头上安头
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép