Bản dịch của từ 火奴鲁鲁 trong tiếng Việt
火奴鲁鲁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火奴鲁鲁 (Danh từ)
【huó nú lǔ lǔ】
01
Ho-nô-lu-lu; Honolulu (thủ phủ bang Hạ Uy Di của Mỹ)
夏威夷首府和最大城市,位于欧胡岛东南沿海1794年一个英国航海家首次进入火奴鲁鲁1816年起开始有人定居,不久该城便成为著名的普鲸和檀香木的港口,现今 是一个重要的旅游中心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火奴鲁鲁
huǒ
火
nú
奴
lǔ
鲁
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
