Bản dịch của từ 火妻灰子 trong tiếng Việt
火妻灰子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火妻灰子 (Động từ)
【huǒ qī huī zǐ】
01
Thiêu hủy vợ con, phá hủy gia đình; chỉ hành động bỏ rơi hoặc hủy diệt gia đình thân thuộc.
焚妻灭子。指毁弃家室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火妻灰子
huǒ
火
qī
妻
huī
灰
zǐ
子
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
