Bản dịch của từ 火宋 trong tiếng Việt
火宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火宋 (Danh từ)
【huǒ sòng】
01
Chỉ triều đại Triệu Tống, được gọi như vậy vì vua nhà Tống được xem là mang mệnh Hỏa theo ngũ hành.
指赵宋。相传赵宋以火德王,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火宋
huǒ
火
sòng
宋
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
