Bản dịch của từ 火宪 trong tiếng Việt
火宪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火宪 (Danh từ)
【huǒ xiàn】
01
Luật lệ hoặc quy định nhằm phòng chống hỏa hoạn, bảo vệ an toàn cháy nổ.
防火的法令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火宪
huǒ
火
xiàn
宪
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
