Bản dịch của từ 火宿 trong tiếng Việt

火宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火宿 (Danh từ)

huǒ sù
01

Lửa để lại từ đêm trước, lửa còn cháy lại qua đêm.

犹宿火。隔夜的火。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火宿

huǒ

宿

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép