Bản dịch của từ 火山弹 trong tiếng Việt
火山弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火山弹 (Danh từ)
【huǒ shān dàn】
01
Loại vật chất núi lửa được phun lên không trung từ dung nham, nguội nhanh tạo thành vật thể hình thù đa dạng như con thoi, quả lê; thường rỗng hoặc nhẹ như đá bọt, tập trung quanh miệng núi lửa và sườn núi lửa.
由火山喷到空中的岩浆物质快速冷凝而成的一种火山喷发物。有纺锤状、梨状、椭球状等形状。组成物质从里往外越来越细,大多为疏松状或浮石状物质,内部常呈气孔状,有的中空。一般堆积在火山口附近及火山锥斜坡上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火山弹
huǒ
火
shān
山
dàn
弹
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
