Bản dịch của từ 火州 trong tiếng Việt
火州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火州 (Danh từ)
【huǒ zhōu】
01
Tên gọi riêng của một vùng đất hoặc địa danh có nghĩa là 'vùng đất lửa' hoặc 'đảo lửa'
见“火洲”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火州
huǒ
火
zhōu
州
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
