Bản dịch của từ 火德星君 trong tiếng Việt
火德星君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火德星君 (Danh từ)
【huǒ dé xīng jūn】
01
Tên thần lửa trong truyền thuyết, biểu tượng cho sức mạnh và quyền năng của lửa.
传说中的火神名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火德星君
huǒ
火
dé
德
xīng
星
jūn
君
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
德举
德义
星丁头
星主
星书
星乱
星事
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
