Bản dịch của từ 火性子 trong tiếng Việt

火性子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火性子 (Danh từ)

huǒ xìng zi
01

Người tính khí nóng nảy, dễ cáu giận hoặc dễ bị kích động cảm xúc.

性情急躁、易怒或情绪激越的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火性子

huǒ

xìng

zi

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép