Bản dịch của từ 火惹惹 trong tiếng Việt

火惹惹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火惹惹 (Tính từ)

huó ré rě
01

Cảm giác nóng bừng, rạo rực, hào hứng hoặc bối rối, ngại ngùng.

1.犹火辣辣。形容兴奋﹑激动﹑害羞等(情绪)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm giác nóng như lửa đốt, rất oi bức và khó chịu.

2.犹火辣辣。形容酷热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火惹惹

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép