Bản dịch của từ 火数 trong tiếng Việt

火数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火数 (Danh từ)

huǒ shù
01

Chỉ số niên đại và triều đại của nhà Hán, dựa trên thuyết 'hỏa đức' của triều đại này.

指汉王朝统治的历数。因汉以火德王,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火数

huǒ

shù

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
数一数二
数不着
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép