Bản dịch của từ 火旛 trong tiếng Việt

火旛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火旛 (Danh từ)

huǒ fān
01

Lá cờ đỏ, cờ hiệu màu đỏ thường dùng để biểu thị tín hiệu hay hiệu lệnh

红色的旌旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火旛

huǒ

fān

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép