Bản dịch của từ 火曜 trong tiếng Việt

火曜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火曜 (Danh từ)

huǒ yào
01

Tên sao Hỏa trong chòm sao Tâm Túc nhị, biểu trưng cho ngọn lửa lớn rực rỡ.

1.即大火。心宿二。

Ví dụ
02

Ánh sáng mặt trời; tia sáng rực rỡ, nóng bỏng như lửa

2.指日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火曜

huǒ

yào

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép